Lợi nhuận thực là gì? Lạm phát thay đổi kết quả đầu tư ra sao?
Lãi 7% nhưng sức mua chỉ tăng gần 3%?
Tài khoản tăng là một chuyện. Điều quan trọng hơn là sau khi giá hàng hóa và dịch vụ cũng tăng, số tiền đó giúp bạn mua được thêm bao nhiêu so với trước.
Ví dụ minh họa: 7% là lợi nhuận danh nghĩa, 4% là mức tăng giá giả định. Kết quả 2,88% chưa tính phí và thuế.
Lợi nhuận thực là gì, và vì sao nhìn mỗi % lợi nhuận là chưa đủ?
Một khoản đầu tư tăng 7% nghe rất rõ ràng: 100 triệu thành 107 triệu. Nhưng nếu trong cùng thời gian mức giá hàng hóa và dịch vụ tăng 4%, bạn không thật sự giàu thêm 7% về sức mua. Muốn nhìn kết quả sát thực tế hơn, phải đặt mức tăng của tài sản cạnh mức tăng của giá cả.
1. 100 triệu thành 107 triệu, nhưng cuộc sống ngoài tài khoản cũng đổi giá
Giả sử đầu năm bạn có 100 triệu đồng. Sau một năm, khoản đầu tư tăng 7%, nên tài khoản thành 107 triệu đồng. Đây là lợi nhuận danh nghĩa: con số tiền trên tài khoản tăng 7%.
Nhưng giả sử trong cùng năm đó, một giỏ hàng hóa và dịch vụ đại diện từ mức giá 100 tăng lên 104. Có nghĩa là một phần số tiền bạn kiếm được chỉ dùng để bù cho việc giá cả đã tăng.
2. Danh nghĩa nói về số tiền; thực nói về sức mua
Lợi nhuận danh nghĩa trả lời: tài sản tăng hay giảm bao nhiêu phần trăm theo số tiền ghi nhận. Lợi nhuận thực trả lời câu khó hơn: sau khi xét mức giá, số tiền cuối kỳ thực sự mua được nhiều hơn trước bao nhiêu.
Cách nhớ: lợi nhuận danh nghĩa nói về con số. Lợi nhuận thực nói về sức mạnh của con số đó ngoài đời.
3. Vì sao 7% trừ 4% chỉ là cách nhẩm?
Lấy 7% trừ 4% cho kết quả xấp xỉ 3%. Cách này hữu ích để hình dung nhanh, nhưng không hoàn toàn chính xác vì hai tỷ lệ tăng trưởng được áp dụng trên những cơ sở khác nhau.
Hiểu theo đời thường: đầu năm 100 đồng mua được một giỏ hàng giá 100. Cuối năm bạn có 107 đồng, nhưng giỏ hàng đó đã lên 104. Vì vậy lượng hàng hóa bạn mua thêm được chỉ khoảng 2,88%, trước phí và thuế.
4. 4% lạm phát không có nghĩa mọi thứ bạn mua đều tăng đúng 4%
Các chỉ số giá như CPI theo dõi biến động của một giỏ hàng hóa và dịch vụ đại diện. Nhưng tiền thuê nhà, thực phẩm, học phí, y tế hay đi lại có thể tăng với tốc độ rất khác nhau. Vì vậy mức lạm phát mà từng người cảm nhận cũng khác nhau tùy cơ cấu chi tiêu.
5. Phí và thuế có thể kéo kết quả thấp hơn nữa
Kết quả 2,88% ở trên mới chỉ so tài sản với mức giá. Tùy sản phẩm, nhà đầu tư còn có thể chịu phí giao dịch, phí quản lý, chênh lệch mua - bán hoặc nghĩa vụ thuế. Không có một con số phí chung cho mọi khoản đầu tư, nhưng nguyên tắc rất rõ: chi phí càng cao, phần lợi ích thực sự giữ lại càng thấp.
6. Tài khoản có thể xanh nhưng sức mua vẫn đi lùi
Ví dụ khoản đầu tư tăng 3% nhưng mức giá tăng 5%. Tài khoản vẫn lớn hơn trước, nhưng 1,03 / 1,05 - 1 cho kết quả khoảng -1,90%. Bạn có nhiều tiền danh nghĩa hơn, nhưng số tiền đó mua được ít hơn.
7. Khi thấy một tỷ suất lợi nhuận đẹp, hãy hỏi 5 câu
- Đó là lợi nhuận danh nghĩa hay đã điều chỉnh lạm phát?
- Con số được tính trước phí hay sau phí?
- Có thuế hoặc chênh lệch mua - bán nào chưa được tính không?
- Lợi nhuận và lạm phát có đang được so trên cùng một khoảng thời gian không?
- Sau tất cả, sức mua của số tiền cuối kỳ tăng hay giảm?
Kết luận: phần trăm đẹp chưa phải câu trả lời cuối cùng
Lợi nhuận 7% vẫn là mức tăng danh nghĩa thật trong ví dụ. Nhưng nếu mức giá tăng 4%, phần tăng về sức mua chỉ khoảng 2,88% trước phí và thuế. Điều quan trọng không phải thuộc lòng con số 2,88%, mà là tạo phản xạ nhìn sâu hơn mỗi khi gặp một tỷ suất lợi nhuận.
Đăng ký form để nhận tư vấn
Nếu bạn muốn học cách tự đọc các con số tài chính cơ bản, hiểu rủi ro và xây nền tảng trước khi xuống tiền, hãy đăng ký để PNX Academy tư vấn lớp Cẩm Nang Đầu Tư Cơ Bản.
ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤNNguồn tham khảo: Investor.gov (Real Return); FINRA (Evaluating Performance / real return); U.S. Bureau of Labor Statistics (Consumer Price Index). Nội dung mang tính giáo dục, không phải khuyến nghị đầu tư cá nhân. Các tỷ lệ trong bài là tình huống minh họa.
